Phật Đồ Trừng
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ riêng:
- Tên một cao tăng Ấn Độ: "Phật Đồ Trừng" là tên một nhà sư nổi tiếng từ Ấn Độ đến Trung Quốc vào thế kỷ thứ 4 sau Công nguyên.
- Một nhân vật lịch sử trong Phật giáo: Ông được biết đến như một bậc đại đức có pháp thuật cao cường và có ảnh hưởng lớn đến triều đình Trung Quốc đương thời.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ riêng:
- Phật Đồ Trừng là một trong những cao tăng Ấn Độ đầu tiên có ảnh hưởng sâu rộng tại Trung Quốc.
- Theo sử sách, Phật Đồ Trừng đã dùng phép thuật để cảm hóa vua chúa.
Các cách sử dụng nâng cao
"Thời đại của Phật Đồ Trừng": cụm từ dùng để chỉ giai đoạn lịch sử Phật giáo Trung Quốc khi ông hoằng pháp.
- Nghiên cứu về thời đại của Phật Đồ Trừng giúp hiểu về sự giao thoa văn hóa Ấn - Hoa.
"Truyền thuyết về Phật Đồ Trừng": thường đề cập đến các câu chuyện thần kỳ liên quan đến pháp thuật của ông.
- Truyền thuyết về Phật Đồ Trừng kể rằng ông có thể khiến hoa sen nở trong bát nước.
Biến thể và từ gần giống
- Phật Đà (Danh từ): Một cách gọi khác của Đức Phật (Buddha), khác với danh xưng riêng "Phật Đồ Trừng".
- Cao tăng (Danh từ): Chỉ chung các nhà sư có đạo hạnh và kiến thức uyên thâm, là từ để miêu tả nhân vật như Phật Đồ Trừng.
Từ đồng nghĩa
- Đại sư: bậc thầy vĩ đại (thường dùng trong tôn giáo).
- Pháp sư: thầy pháp, người tinh thông phép thuật (phù hợp với khía cạnh được mô tả về Phật Đồ Trừng).
Thành ngữ liên quan
- "Phép như Phật Đồ Trừng": thành ngữ ví von về phép thuật cao cường, nhiệm màu.
- Anh ta sửa cái máy nhanh quá, cứ như có phép như Phật Đồ Trừng vậy.
- ông là người ấn Độ, đến Trung Quốc vào năm Vĩnh Gia thứ 4 (310). Rất được nhà vua sùng vọng, cho cùng thăng điện khi lâm triều. Phật Đồ Trừng có phép lấy bút nuớc vẽ bùa đọc chú, trong bát nở ra hoa sen chói lọi